1
động từrời khỏi một nơi, đi, ra đi
/ketˈmɔq/
Phát âm
Ví dụ
U shaharga ketdi.
Anh ấy đã đi đến thành phố.
Vaqt tez ketyapti.
Thời gian trôi nhanh.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ketˈmɔq/
đi
1
động từrời khỏi một nơi, đi, ra đi
/ketˈmɔq/
Phát âm
Ví dụ
U shaharga ketdi.
Anh ấy đã đi đến thành phố.
Vaqt tez ketyapti.
Thời gian trôi nhanh.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI