1danh từNgười phụ nữ sinh ra con./ɔˈna/Phát âmPhát âm AIVí dụOnam ovqat pishiryapti.Mẹ tôi đang nấu ăn.Ona mehri beqiyos.Tình yêu của người mẹ là vô bờ bến.Từ đồng nghĩaoyiTừ trái nghĩaotaTạo bởi AI