1
hậu giới từTừ phụ trợ biểu thị mục đích hoặc nguyên nhân.
/utˈʃun/
Phát âm
Ví dụ
Bu sovgʻa sen uchun.
Món quà này dành cho bạn.
Yaxshi yashash uchun mehnat qilamiz.
Chúng tôi làm việc để sống tốt.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/utˈʃun/
cho
1
hậu giới từTừ phụ trợ biểu thị mục đích hoặc nguyên nhân.
/utˈʃun/
Phát âm
Ví dụ
Bu sovgʻa sen uchun.
Món quà này dành cho bạn.
Yaxshi yashash uchun mehnat qilamiz.
Chúng tôi làm việc để sống tốt.
Tạo bởi AI