1trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…几个人搭档拢来做,「一道、一起」个意思。/iʔ.dɔ/Phát âmPhát âm AIVí dụ㑚一淘去𠲟?Are you all going together?我搭伊一淘吃饭。I'm eating together with him.Phân tích ký tự一/iʔ/一起淘/dɔ/伙、道Từ đồng nghĩa一道一齐Tạo bởi AI