1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
中国东部一个大城市,吴语区个中心。
/zɑ̃.he/
Phát âm
Ví dụ
我勒上海生个。
I was born in Shanghai.
上海是个老闹猛个地方。
Shanghai is a very bustling place.
Phân tích ký tự
上
/zɑ̃/
上
海
/he/
海
Tạo bởi AI
Đang tải...
/zɑ̃.he/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
中国东部一个大城市,吴语区个中心。
/zɑ̃.he/
Phát âm
Ví dụ
我勒上海生个。
I was born in Shanghai.
上海是个老闹猛个地方。
Shanghai is a very bustling place.
Phân tích ký tự
上
/zɑ̃/
上
海
/he/
海
Tạo bởi AI