1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
晓得咋做,或者表示将来有可能。
/ɦue/
Phát âm
Ví dụ
我会讲上海闲话。
I can speak Shanghainese.
伊明朝会来个。
He will come tomorrow.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɦue/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
晓得咋做,或者表示将来有可能。
/ɦue/
Phát âm
Ví dụ
我会讲上海闲话。
I can speak Shanghainese.
伊明朝会来个。
He will come tomorrow.
Tạo bởi AI