1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
动手弄物事、干事体。
/tsu/
Phát âm
Ví dụ
侬勒做啥?
What are you doing?
格桩生活难做个。
This job is hard to do.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tsu/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
动手弄物事、干事体。
/tsu/
Phát âm
Ví dụ
侬勒做啥?
What are you doing?
格桩生活难做个。
This job is hard to do.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI