1giới từ也做进行体标记,摆勒动词前头表「正在」。Định nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…表示物事所在个处所,「在」个意思。/ləʔ/Phát âmPhát âm AIVí dụ书勒台子浪。The book is on the table.侬勒屋里𠲟?Are you home?Từ đồng nghĩa辣辣辣Tạo bởi AI