1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
问方式、状况,「怎么样、如何」个意思。
/na.nən/
Phát âm
Ví dụ
格桩事体哪能办?
How should we handle this?
侬最近哪能?
How have you been lately?
Phân tích ký tự
哪
/na/
如何、怎
能
/nən/
样子、这般
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/na.nən/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
问方式、状况,「怎么样、如何」个意思。
/na.nən/
Phát âm
Ví dụ
格桩事体哪能办?
How should we handle this?
侬最近哪能?
How have you been lately?
Phân tích ký tự
哪
/na/
如何、怎
能
/nən/
样子、这般
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI