1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…方位词,表示某处个外面。/ŋa.dɤ/Phát âmPhát âm AIVí dụ外头落雨了。It's raining outside.㑚勿要跑到外头去。Don't run outside.Phân tích ký tự外/ŋa/外面头/dɤ/方位后缀Từ đồng nghĩa外面Từ trái nghĩa里向Tạo bởi AI