1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
体积、面积或者数量老大,勿小。
/da/
Phát âm
Ví dụ
格间屋子老大个。
This room is very big.
伊比我大三岁。
He is three years older than me.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/da/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
体积、面积或者数量老大,勿小。
/da/
Phát âm
Ví dụ
格间屋子老大个。
This room is very big.
伊比我大三岁。
He is three years older than me.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI