1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
头顶浪个空中,也指日脚、天气。
/tʰi/
Phát âm
Ví dụ
天要黑了。
It's getting dark.
天气老好个。
The weather is very nice.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tʰi/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
头顶浪个空中,也指日脚、天气。
/tʰi/
Phát âm
Ví dụ
天要黑了。
It's getting dark.
天气老好个。
The weather is very nice.
Tạo bởi AI