1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
讲物事勿坏、称心,让人满意。
/hɔ/
Phát âm
Ví dụ
格个主意老好个。
This is a really good idea.
侬身体好𠲟?
Are you in good health?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/hɔ/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
讲物事勿坏、称心,让人满意。
/hɔ/
Phát âm
Ví dụ
格个主意老好个。
This is a really good idea.
侬身体好𠲟?
Are you in good health?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
2
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
摆勒动词前头,表示可以、允许。
/hɔ/
Phát âm
Ví dụ
侬好走了。
You may go now.
Tạo bởi AI