1
thán từcolloquial
Định nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
答应人个话,表示应承、同意,「好的、行」个意思。
/hɔ.ɦəʔ/
Phát âm
Ví dụ
——一淘去𠲟?——好个!
—Shall we go together? —Sure!
好个好个,我晓得了。
OK OK, I got it.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/hɔ.ɦəʔ/
1
thán từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
答应人个话,表示应承、同意,「好的、行」个意思。
/hɔ.ɦəʔ/
Phát âm
Ví dụ
——一淘去𠲟?——好个!
—Shall we go together? —Sure!
好个好个,我晓得了。
OK OK, I got it.
Tạo bởi AI