1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
体积、面积或者数量勿大。
/ɕiɔ/
Phát âm
Ví dụ
格只小猫老可爱个。
This little cat is very cute.
声音开得小点。
Turn the volume down a bit.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɕiɔ/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
体积、面积或者数量勿大。
/ɕiɔ/
Phát âm
Ví dụ
格只小猫老可爱个。
This little cat is very cute.
声音开得小点。
Turn the volume down a bit.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI