1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
年纪小个人,「小孩、儿童」个意思。
/ɕiɔ.ɲin/
Phát âm
Ví dụ
格个小人老乖个。
This child is very well-behaved.
㑚屋里几个小人?
How many kids do you have?
Phân tích ký tự
小
/ɕiɔ/
小
人
/ɲin/
人
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɕiɔ.ɲin/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
年纪小个人,「小孩、儿童」个意思。
/ɕiɔ.ɲin/
Phát âm
Ví dụ
格个小人老乖个。
This child is very well-behaved.
㑚屋里几个小人?
How many kids do you have?
Phân tích ký tự
小
/ɕiɔ/
小
人
/ɲin/
人
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI