1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
出力气帮衬别人,让事体好办点。
/pɑ̃/
Phát âm
Ví dụ
侬帮我一记好𠲟?
Can you help me out?
伊帮我拿物事。
He helped me carry things.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/pɑ̃/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
出力气帮衬别人,让事体好办点。
/pɑ̃/
Phát âm
Ví dụ
侬帮我一记好𠲟?
Can you help me out?
伊帮我拿物事。
He helped me carry things.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
2
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
表示替某人做事体,「替、为」个意思。
/pɑ̃/
Phát âm
Ví dụ
我帮侬带一份。
I'll bring one for you.
Tạo bởi AI