1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
时间单位,十二个月算一年。
/ɲi/
Phát âm
Ví dụ
今年我卅岁。
I'm thirty this year.
过年了老闹猛。
It's very lively during New Year.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɲi/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
时间单位,十二个月算一年。
/ɲi/
Phát âm
Ví dụ
今年我卅岁。
I'm thirty this year.
过年了老闹猛。
It's very lively during New Year.
Tạo bởi AI