1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)
速度高、勿慢。
/kʰua/
Phát âm
Ví dụ
侬走快点!
Walk faster!
车子开得老快。
The car is going very fast.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kʰua/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)
速度高、勿慢。
/kʰua/
Phát âm
Ví dụ
侬走快点!
Walk faster!
车子开得老快。
The car is going very fast.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI