1
đại từneutral
Định nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
讲闲话个人叫自家个辰光用个字,第一人称。
/ŋu/
Phát âm
Ví dụ
我是上海人。
I am a Shanghainese.
侬帮我一记。
Give me a hand.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ŋu/
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
讲闲话个人叫自家个辰光用个字,第一人称。
/ŋu/
Phát âm
Ví dụ
我是上海人。
I am a Shanghainese.
侬帮我一记。
Give me a hand.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI