1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
用过老长辰光个、勿新个。
/ɦiɤ/
Phát âm
Ví dụ
格双鞋子老旧了。
These shoes are very old.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɦiɤ/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
用过老长辰光个、勿新个。
/ɦiɤ/
Phát âm
Ví dụ
格双鞋子老旧了。
These shoes are very old.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI