1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
表示存在、领有,「勿是没」个意思。
/ɦiɤ/
Phát âm
Ví dụ
我有铜钿。
I have money.
屋里有人𠲟?
Is there anyone home?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɦiɤ/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
表示存在、领有,「勿是没」个意思。
/ɦiɤ/
Phát âm
Ví dụ
我有铜钿。
I have money.
屋里有人𠲟?
Is there anyone home?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI