1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
从别处到此地来,朝讲闲话个人这面走。
/le/
Phát âm
Ví dụ
侬快点来!
Come quickly!
伊明朝会来。
He will come tomorrow.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/le/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
从别处到此地来,朝讲闲话个人这面走。
/le/
Phát âm
Ví dụ
侬快点来!
Come quickly!
伊明朝会来。
He will come tomorrow.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI