1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
表示照此样式,「这样、如此」个意思。
/kəʔ.nən/
Phát âm
Ví dụ
格能做就对了。
Doing it this way is correct.
侬哪能格能个?
Why are you like this?
Phân tích ký tự
格
/kəʔ/
这
能
/nən/
样子、这般
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kəʔ.nən/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
表示照此样式,「这样、如此」个意思。
/kəʔ.nən/
Phát âm
Ví dụ
格能做就对了。
Doing it this way is correct.
侬哪能格能个?
Why are you like this?
Phân tích ký tự
格
/kəʔ/
这
能
/nən/
样子、这般
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI