1động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…「有」个否定,表示勿存在或者勿曾发生。/məʔ/Phát âmPhát âm AIVí dụ我没铜钿。I don't have money.伊还没来。He hasn't come yet.Từ đồng nghĩa呒没Từ trái nghĩa有Tạo bởi AI