1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
温度高,让人觉着烫。
/ɲiʔ/
Phát âm
Ví dụ
今朝天气老热。
It's very hot today.
茶还烊热个,慢点吃。
The tea is still hot, drink slowly.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɲiʔ/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
温度高,让人觉着烫。
/ɲiʔ/
Phát âm
Ví dụ
今朝天气老热。
It's very hot today.
茶还烊热个,慢点吃。
The tea is still hot, drink slowly.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI