1động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…有本事、有条件做某桩事体。/nən.kɤ/Phát âmPhát âm AIVí dụ格桩事体我能够办好。I can get this done.侬能够帮我𠲟?Can you help me?Phân tích ký tự能/nən/有能力够/kɤ/足够、能Từ đồng nghĩa会可以Tạo bởi AI