1
danh từ上海话「喝茶」讲「吃茶」。
Định nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
茶叶泡出来个饮料。
/dzo/
Phát âm
Ví dụ
来吃杯茶。
Come have a cup of tea.
格个茶老香个。
This tea smells wonderful.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/dzo/
1
danh từ上海话「喝茶」讲「吃茶」。
Định nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
茶叶泡出来个饮料。
/dzo/
Phát âm
Ví dụ
来吃杯茶。
Come have a cup of tea.
格个茶老香个。
This tea smells wonderful.
Tạo bởi AI