1trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…表示程度勿轻,「相当、颇」个意思。/me/Phát âmPhát âm AIVí dụ格个电影蛮好看个。This movie is quite good.今朝蛮热个。It's quite hot today.Từ đồng nghĩa老还Tạo bởi AI