1
trạng từcolloquial
Định nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
「勿要」两个字并拢来读,表示劝人勿要做啥。
/fiɔ/
Phát âm
Từ nguyên
由「勿要」合音而来。
Ví dụ
侬覅去!
Don't go!
覅讲闲话。
Don't talk.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/fiɔ/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
「勿要」两个字并拢来读,表示劝人勿要做啥。
/fiɔ/
Phát âm
Từ nguyên
由「勿要」合音而来。
Ví dụ
侬覅去!
Don't go!
覅讲闲话。
Don't talk.
Tạo bởi AI