1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
人走个道,马路、路径。
/lu/
Phát âm
Ví dụ
格条路老长个。
This road is very long.
我勿认得路。
I don't know the way.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/lu/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
人走个道,马路、路径。
/lu/
Phát âm
Ví dụ
格条路老长个。
This road is very long.
我勿认得路。
I don't know the way.
Tạo bởi AI