1động từ也做进行体标记,摆勒动词前头。Định nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…表示物事存在勒某一处地方,「勒此地」个意思。/laʔ.he/Phát âmPhát âm AIVí dụ伊辣海屋里。He is at home.侬辣海做啥?What are you doing (right now)?Từ đồng nghĩa辣辣辣Tạo bởi AI