1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
时间单位,一日夜有廿四只钟头。
/tsoŋ.dɤ/
Phát âm
Ví dụ
等了一只钟头。
Waited for an hour.
两只钟头就到了。
We'll arrive in two hours.
Phân tích ký tự
钟
/tsoŋ/
钟表、时间
头
/dɤ/
名词后缀
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tsoŋ.dɤ/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
时间单位,一日夜有廿四只钟头。
/tsoŋ.dɤ/
Phát âm
Ví dụ
等了一只钟头。
Waited for an hour.
两只钟头就到了。
We'll arrive in two hours.
Phân tích ký tự
钟
/tsoŋ/
钟表、时间
头
/dɤ/
名词后缀
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI