1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
勿对、有毛病,勿合道理。
/tsʰu/
Phát âm
Ví dụ
我讲错了。
I said it wrong.
格搭有个错字。
There's a typo here.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tsʰu/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
勿对、有毛病,勿合道理。
/tsʰu/
Phát âm
Ví dụ
我讲错了。
I said it wrong.
格搭有个错字。
There's a typo here.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI