1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
人多、场面热气,「热闹」个意思。
/nɔ.mɑ̃/
Phát âm
Ví dụ
过年老闹猛个。
New Year is very lively.
去看看闹猛。
Let's go see the excitement.
Phân tích ký tự
闹
/nɔ/
喧闹
猛
/mɑ̃/
盛、热烈
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/nɔ.mɑ̃/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
人多、场面热气,「热闹」个意思。
/nɔ.mɑ̃/
Phát âm
Ví dụ
过年老闹猛个。
New Year is very lively.
去看看闹猛。
Let's go see the excitement.
Phân tích ký tự
闹
/nɔ/
喧闹
猛
/mɑ̃/
盛、热烈
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI