1
trạng từVào lúc này, ngay bây giờ hoặc hiện tại.
/ˈᵑɡɔːku/
Ví dụ
Ndiyahamba ngoku.
Tôi đang đi bây giờ.
Yenza oku ngoku.
Làm việc này ngay bây giờ.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈᵑɡɔːku/
bây giờ
1
trạng từVào lúc này, ngay bây giờ hoặc hiện tại.
/ˈᵑɡɔːku/
Ví dụ
Ndiyahamba ngoku.
Tôi đang đi bây giờ.
Yenza oku ngoku.
Làm việc này ngay bây giờ.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI