1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Yoruba)Đang dịch…
Láti ní ìfẹ́ sí nǹkan; láti wù ẹnìkan.
/fɛ́/
Ví dụ
Mo fẹ́ jẹun.
I want to eat.
Ó fẹ́ ràn ọ́ lọ́wọ́.
He wants to help you.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/fɛ́/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Yoruba)Đang dịch…
Láti ní ìfẹ́ sí nǹkan; láti wù ẹnìkan.
/fɛ́/
Ví dụ
Mo fẹ́ jẹun.
I want to eat.
Ó fẹ́ ràn ọ́ lọ́wọ́.
He wants to help you.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Yoruba)Đang dịch…
Láti fẹ́ ìyàwó tàbí ọkọ; láti ṣe ìgbéyàwó.
/fɛ́/
Ví dụ
Ó fẹ́ ìyàwó tuntun.
He married a new wife.
Tạo bởi AI