1
từ hạn địnhTừ chỉ rằng không còn ai hay vật nào sót lại; toàn bộ.
/ɡboɡbo/
Ví dụ
Gbogbo ènìyàn wá.
Mọi người đã đến.
Ó jẹ gbogbo oúnjẹ náà.
Anh ấy đã ăn hết thức ăn.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɡboɡbo/
tất cả
1
từ hạn địnhTừ chỉ rằng không còn ai hay vật nào sót lại; toàn bộ.
/ɡboɡbo/
Ví dụ
Gbogbo ènìyàn wá.
Mọi người đã đến.
Ó jẹ gbogbo oúnjẹ náà.
Anh ấy đã ăn hết thức ăn.
Tạo bởi AI