1
động từĐưa mắt xem chữ viết; đếm số.
/ka/
Ví dụ
Ó ń ka ìwé.
Anh ấy đang đọc một quyển sách.
Ka owó náà.
Hãy đếm số tiền đó.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ka/
đọc
1
động từĐưa mắt xem chữ viết; đếm số.
/ka/
Ví dụ
Ó ń ka ìwé.
Anh ấy đang đọc một quyển sách.
Ka owó náà.
Hãy đếm số tiền đó.
Tạo bởi AI