1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Yoruba)Đang dịch…
Láti kúrò níbìkan kí a lọ sí ibòmíràn.
/lɔ/
Ví dụ
Ó lọ sí oko.
He went to the farm.
Ẹ jẹ́ ká lọ.
Let us go.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/lɔ/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Yoruba)Đang dịch…
Láti kúrò níbìkan kí a lọ sí ibòmíràn.
/lɔ/
Ví dụ
Ó lọ sí oko.
He went to the farm.
Ẹ jẹ́ ká lọ.
Let us go.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI