1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Yoruba)
Ohun tí ó wà; ohunkóhun tí a lè fọwọ́ kàn tàbí rò.
/ǹ.kã/
Ví dụ
Ó ra nǹkan púpọ̀.
He bought many things.
Kí ni nǹkan yìí?
What is this thing?
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ǹ.kã/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Yoruba)
Ohun tí ó wà; ohunkóhun tí a lè fọwọ́ kàn tàbí rò.
/ǹ.kã/
Ví dụ
Ó ra nǹkan púpọ̀.
He bought many things.
Kí ni nǹkan yìí?
What is this thing?
Tạo bởi AI