1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
問係邊樣嘢或者邊件事,即係「甚麼」。
/mɐt˥ jɛ˩˧/
Phát âm
Ví dụ
你講緊乜嘢?
What are you talking about?
你想食乜嘢餸?
What dish do you want to eat?
Phân tích ký tự
乜
mat1
what
嘢
je5
thing
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/mɐt˥ jɛ˩˧/
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
問係邊樣嘢或者邊件事,即係「甚麼」。
/mɐt˥ jɛ˩˧/
Phát âm
Ví dụ
你講緊乜嘢?
What are you talking about?
你想食乜嘢餸?
What dish do you want to eat?
Phân tích ký tự
乜
mat1
what
嘢
je5
thing
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI