1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
表示前後兩件事有轉折,即係「不過」。
/taːn˨˨ hɐi˨˨/
Phát âm
Ví dụ
我想去,但係冇時間。
I want to go, but I don't have time.
Phân tích ký tự
但
daan6
but
係
hai6
to be (here forms 'but')
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/taːn˨˨ hɐi˨˨/
1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
表示前後兩件事有轉折,即係「不過」。
/taːn˨˨ hɐi˨˨/
Phát âm
Ví dụ
我想去,但係冇時間。
I want to go, but I don't have time.
Phân tích ký tự
但
daan6
but
係
hai6
to be (here forms 'but')
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI