1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
指同你講嘢嗰個人,即係對方。
/nei˩˧/
Phát âm
Ví dụ
你食咗飯未呀?
Have you eaten yet?
我等你等咗好耐。
I've been waiting for you for a long time.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/nei˩˧/
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
指同你講嘢嗰個人,即係對方。
/nei˩˧/
Phát âm
Ví dụ
你食咗飯未呀?
Have you eaten yet?
我等你等咗好耐。
I've been waiting for you for a long time.
Tạo bởi AI