1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
指自己同對方以外嘅第三個人,唔分男女。
/kʰɵy˩˧/
Phát âm
Ví dụ
佢今日冇返工。
He/She didn't come to work today.
你識唔識佢㗎?
Do you know him/her?
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kʰɵy˩˧/
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
指自己同對方以外嘅第三個人,唔分男女。
/kʰɵy˩˧/
Phát âm
Ví dụ
佢今日冇返工。
He/She didn't come to work today.
你識唔識佢㗎?
Do you know him/her?
Tạo bởi AI