1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
擺喺句前或者句中問「是不是」。
/hɐi˨˨ mɐi˨˨/
Phát âm
Ví dụ
你係咪唔舒服?
Are you feeling unwell?
係咪真㗎?
Is it really true?
Phân tích ký tự
係
hai6
to be
咪
mai6
contraction of 唔係 (is not)
Tạo bởi AI
Đang tải...
/hɐi˨˨ mɐi˨˨/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
擺喺句前或者句中問「是不是」。
/hɐi˨˨ mɐi˨˨/
Phát âm
Ví dụ
你係咪唔舒服?
Are you feeling unwell?
係咪真㗎?
Is it really true?
Phân tích ký tự
係
hai6
to be
咪
mai6
contraction of 唔係 (is not)
Tạo bởi AI