1
classifierĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
最常用嘅量詞,用嚟數人同好多種嘢。
/kɔ˧/
Phát âm
Ví dụ
我買咗一個蘋果。
I bought an apple.
佢係一個好好嘅人。
He/She is a very good person.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kɔ˧/
1
classifierĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
最常用嘅量詞,用嚟數人同好多種嘢。
/kɔ˧/
Phát âm
Ví dụ
我買咗一個蘋果。
I bought an apple.
佢係一個好好嘅人。
He/She is a very good person.
Tạo bởi AI