1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
表示唔擁有或者唔存在某樣嘢,係「有」嘅相反。
/mou˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我今日冇錢。
I have no money today.
呢度冇人。
There's nobody here.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/mou˩˧/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
表示唔擁有或者唔存在某樣嘢,係「有」嘅相反。
/mou˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我今日冇錢。
I have no money today.
呢度冇人。
There's nobody here.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI