1liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…連接兩樣嘢,即係「和」。/tʰʊŋ˩˧/Phát âmPhát âm AIVí dụ我同你一齊去。I'll go together with you.Tạo bởi AI
2giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…表示替某人做嘢,即係「幫」。/tʰʊŋ˩˧/Phát âmPhát âm AIVí dụ你同我攞本書呀。Get the book for me, please.Từ đồng nghĩa同埋幫Tạo bởi AI