1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
連接兩樣嘢或者兩件事,即係「和」、「以及」。
/tʰʊŋ˩˧ maːi˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我買咗蘋果同埋橙。
I bought apples and oranges.
Phân tích ký tự
同
tung4
and; with
埋
maai4
together; up to
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tʰʊŋ˩˧ maːi˩˧/
1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
連接兩樣嘢或者兩件事,即係「和」、「以及」。
/tʰʊŋ˩˧ maːi˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我買咗蘋果同埋橙。
I bought apples and oranges.
Phân tích ký tự
同
tung4
and; with
埋
maai4
together; up to
Tạo bởi AI